chiếu manh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm chiếu cũ, rách, nhỏ, kém chất lượng: "chiếu manh" chỉ một tấm chiếu đã cũ, rách hoặc được đan một cách thô sơ, đơn giản, thường có giá trị thấp.
- Vật dụng tạm bợ, nghèo nàn: "chiếu manh" còn được dùng để hình dung về một thứ đồ đạc, vật dụng tồi tàn, phản ánh sự thiếu thốn, nghèo khó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghèo, cả nhà chỉ có mỗi tấm chiếu manh trải giữa nhà. (Gia đình khó khăn, chỉ có một tấm chiếu cũ rách để dùng.)
- Cụ già nằm trên tấm chiếu manh ở góc chợ. (Cụ già sống trong cảnh khốn cùng, nằm trên một tấm chiếu tồi tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buồn ngủ gặp chiếu manh" (thành ngữ): chỉ sự may mắn, thuận lợi khi đang có nhu cầu thì gặp ngay thứ đáp ứng được, dù thứ đó có thể không hoàn hảo.
- Anh ấy đang cần chỗ ở thì được mời về trông nhà, đúng là buồn ngủ gặp chiếu manh. (Anh ta gặp may khi nhu cầu chỗ ở được đáp ứng một cách kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiếu rách (danh từ): tấm chiếu đã bị rách, hỏng — nhấn mạnh vào tình trạng hư hỏng.
- Chiếu tồi (danh từ): tấm chiếu chất lượng kém.
Từ đồng nghĩa
- Đồ tạm bợ: vật dụng tạm thời, không bền vững.
- Đồ nghèo nàn: vật dụng đơn sơ, thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
- Buồn ngủ gặp chiếu manh: (như giải thích ở trên) chỉ sự phù hợp tình thế, dù không lý tưởng.
- Công việc này lương không cao nhưng đúng chuyên môn, cũng là buồn ngủ gặp chiếu manh. (Công việc này tuy không hoàn hảo nhưng giải quyết được nhu cầu trước mắt.)